nhân hoà

Học thuật
Thân thiện
nhân hoà

Mọi người trong làng cùng nhau xây lại cây cầu với tinh thần nhân hoà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đoàn kết, hòa thuận giữa mọi người: "Nhân hòa" một khái niệm chỉ trạng thái con người sống hòa hợp, đồng lòng, tạo nên sức mạnh tập thể. Đây một trong ba yếu tố quan trọng (thiên thời, địa lợi, nhân hòa) tạo nên sự thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty phát triển mạnh nhờ có được yếu tố nhân hòa.
    • Đoàn kết tạo nên nhân hòa, nhân hòa tạo nên sức mạnh.
    • Thiếu nhân hòa thì khó có thể cùng nhau vượt qua khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được nhân hòa": được sự hòa hợp, ủng hộ từ mọi người.
    • Dự án thành công nhóm làm việc rất được nhân hòa.
  • "tạo nên nhân hòa": xây dựng, vun đắp cho sự hòa thuận, đoàn kết.
    • Người lãnh đạo giỏi người biết cách tạo nên nhân hòa trong tập thể.
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn kết (động từ/danh từ): cùng chung sức, liên kết với nhau thành một khối thống nhất.
  • Hòa thuận (tính từ): quan hệ yên ổn, êm đẹp, không xích mích.
  • Đồng lòng (tính từ): cùng một ý chí, một lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Lòng người: chỉ sự ủng hộ, xu hướng chung của mọi người.
  • Sự hòa hợp: trạng thái phù hợp, ăn ý với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiên thời, địa lợi, nhân hòa": Một thành ngữ nổi tiếng, nhấn mạnh ba yếu tố then chốt cho sự thành công: thời cơ thuận lợi, địa thế tốt lòng người hòa hợp.
    • Muốn kinh doanh phát đạt, phải hội tụ đủ ba yếu tố: thiên thời, địa lợi, nhân hòa.
nhân hoà

Mọi người trong làng cùng nhau xây lại cây cầu với tinh thần nhân hoà.

  1. Sự đoàn kết, hòa thuận giữa mọi người: Thiên thời, địa lợi, nhân hoà.

Từ gần giống

Từ chứa "nhân hoà"